Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛大 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdà] long trọng; trọng thể (hoạt động tập thể)。规模大,仪式隆重的(集体活动)。
盛大的宴会。
buổi tiệc trọng thể.
盛大的阅兵式。
lễ duyệt binh long trọng.
盛大的宴会。
buổi tiệc trọng thể.
盛大的阅兵式。
lễ duyệt binh long trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 盛大 Tìm thêm nội dung cho: 盛大
