Cao su chống va đập cửa

Chữ 䡐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䡐

[]

U+4850, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: to4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䡐


Chữ gần giống với 䡐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

Dị thể chữ 䡐

𫟤,

Chữ gần giống 䡐

Tự hình:

Tự hình chữ 䡐 Tự hình chữ 䡐 Tự hình chữ 䡐 Tự hình chữ 䡐

䡐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡐 Tìm thêm nội dung cho: 䡐