Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凭证 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzhèng] bằng chứng; chứng cứ; chứng từ; bằng cớ。证据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 凭证 Tìm thêm nội dung cho: 凭证
