Từ: 凶服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凶服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hung phục
Quần áo tang, tang phục.
◇Luận Ngữ 語:
Hung phục giả thức chi
之 (Hương đảng 黨) Thấy người mặc đồ tang, thì cúi đầu, dựa vào đòn xe để tỏ lòng tôn kính.Quần áo giáp, mặc khi có thể gặp nguy hiểm. Có thuyết cho là quần áo của bọn hung ác mặc.

Nghĩa của 凶服 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiōngfú]
đồ tang; tang phục。丧服;孝衣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶

hung:hung hãn, hung hăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
凶服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凶服 Tìm thêm nội dung cho: 凶服