Từ: 摹绘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摹绘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摹绘 trong tiếng Trung hiện đại:

[móhuì] miêu tả; khắc hoạ。描画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹

muá:múa máy
:mò mẫm
:mô phỏng, mô bản
múa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘

hội:hội hoạ
摹绘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摹绘 Tìm thêm nội dung cho: 摹绘