Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 十滴水 trong tiếng Trung hiện đại:
[shídīshuǐ] thuốc nước bạc hà。含有樟脑、薄荷油等芳香性物质的药水,有兴奋作用,可以治消化不良和轻度的肠胃炎,中暑时也可以服用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 十
| thập | 十: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 十滴水 Tìm thêm nội dung cho: 十滴水
