Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đao thương
Bị thương vì dao.
Nghĩa của 刀伤 trong tiếng Trung hiện đại:
Dāo shāng vết thương do dao chém
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傷
| thương | 傷: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 刀傷 Tìm thêm nội dung cho: 刀傷
