Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保管 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoguǎn] 1. bảo quản。保藏和管理。
图书保管工作
công tác bảo quản thư viện
这个仓库的粮食保管得很好
lương thực trong kho này được bảo quản rất kỹ
2. thủ thư; thủ kho; người làm công việc bảo quản。做保管工作的人。
老保管
ông già thủ kho
3. đảm bảo; chắc chắn。指有把握;担保(着重于保证做到)。
保管学会
đảm bảo học được
只要肯努力, 保管你能学会
chỉ cần chịu cố gắng, chắc chắn anh sẽ học được
图书保管工作
công tác bảo quản thư viện
这个仓库的粮食保管得很好
lương thực trong kho này được bảo quản rất kỹ
2. thủ thư; thủ kho; người làm công việc bảo quản。做保管工作的人。
老保管
ông già thủ kho
3. đảm bảo; chắc chắn。指有把握;担保(着重于保证做到)。
保管学会
đảm bảo học được
只要肯努力, 保管你能学会
chỉ cần chịu cố gắng, chắc chắn anh sẽ học được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 保管 Tìm thêm nội dung cho: 保管
