Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分厘卡 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnlíkǎ] thước bách phân (độ chính xác đạt 0,01mm)。见〖百分尺〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厘
| li | 厘: | li (sửa sang) |
| ly | 厘: | sai một ly đi một dặm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |

Tìm hình ảnh cho: 分厘卡 Tìm thêm nội dung cho: 分厘卡
