Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢭂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭂, chiết tự chữ LẢO, TRAO, TRAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭂:

𢭂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭂

𢭂

Chiết tự chữ 𢭂

[]

U+022B42, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lao2;
Việt bính: ;

𢭂

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭂



lảo, như "lảo đảo" (gdhn)
trao, như "trao đổi, trao tay" (gdhn)
trau, như "trau chuốt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭂

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭂 Tự hình chữ 𢭂 Tự hình chữ 𢭂 Tự hình chữ 𢭂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭂

lảo𢭂:lảo đảo
trao𢭂:trao đổi, trao tay
trau𢭂:trau chuốt
𢭂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭂 Tìm thêm nội dung cho: 𢭂