Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔjìn] khuyến khích; cổ động; kích động。(鼓劲儿)鼓动情绪,使振作起来;鼓起劲来。
互相鼓劲
khuyến khích nhau
互相鼓劲
khuyến khích nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 鼓劲 Tìm thêm nội dung cho: 鼓劲
