Từ: 鼓劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼓劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼓劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔjìn] khuyến khích; cổ động; kích động。(鼓劲儿)鼓动情绪,使振作起来;鼓起劲来。
互相鼓劲
khuyến khích nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
鼓劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼓劲 Tìm thêm nội dung cho: 鼓劲