Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亡国奴 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángguónú] dân mất nước; vong quốc nô。指祖国已经灭亡或部分国土被侵占,受侵略者奴役的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奴
| no | 奴: | no đủ, no nê |
| nó | 奴: | chúng nó |
| nô | 奴: | nô lệ |
| nọ | 奴: | này nọ |

Tìm hình ảnh cho: 亡国奴 Tìm thêm nội dung cho: 亡国奴
