Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分文 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnwén] xu; ít tiền; vài xu (rất ít tiền)。指很少的钱。
分文不值
không đáng một xu
身无分文
không một xu dính túi.
分文不取
không lấy một xu
分文不值
không đáng một xu
身无分文
không một xu dính túi.
分文不取
không lấy một xu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 分文 Tìm thêm nội dung cho: 分文
