Từ: 刍秣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刍秣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刍 • 秣

Nghĩa của 刍秣 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúmò] 书
cắt cỏ; cỏ khô; cho súc vật ăn cỏ 。 草料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刍

sô刍:sô mạt (cỏ khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秣

mạt秣:mạt (rơm cỏ cho cho loài vật ăn)
刍秣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刍秣 Tìm thêm nội dung cho: 刍秣