Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刑具 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjù] hình cụ; dụng cụ tra tấn。用来限制自由、逼问口供或执行刑罚的器具,如手铐、脚镣、夹棍、纹架等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 刑具 Tìm thêm nội dung cho: 刑具
