Từ: 饲育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饲育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饲育 trong tiếng Trung hiện đại:

[sìyù] chăn nuôi。喂养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饲

tự:tự dưỡng (chăn nuôi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
饲育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饲育 Tìm thêm nội dung cho: 饲育