Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
sơ thứ
Lần đầu.
Nghĩa của 初次 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūcì] lần đầu; lần đầu tiên; lần thứ nhất。第一次。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 初次 Tìm thêm nội dung cho: 初次
