Từ: 初草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 初草:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 初 • 草

sơ thảo
Mới viết ra, còn phải sửa chữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 初

sơ初:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
thơ初:lơ thơ
xơ初:xơ xác, xơ mít
xưa初:xưa kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
初草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 初草 Tìm thêm nội dung cho: 初草