Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜡床 trong tiếng Trung hiện đại:
[làchuáng] đồ làm sáp trắng (dụng cụ làm sáp trắng, sáp ong)。制白蜡的工具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡
| lạp | 蜡: | lạp (sáp ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 蜡床 Tìm thêm nội dung cho: 蜡床
