Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 删节 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānjié] tóm gọn; tóm lược; rút gọn。删去文字中可有可无或比较次要的部分。
删节本。
bản tóm lược.
这课课文太长,讲课时要删节一下。
bài khoá này quá dài, lúc giảng bài cần phải rút gọn lại.
删节本。
bản tóm lược.
这课课文太长,讲课时要删节一下。
bài khoá này quá dài, lúc giảng bài cần phải rút gọn lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 删
| san | 删: | san sẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 删节 Tìm thêm nội dung cho: 删节
