Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 判决 trong tiếng Trung hiện đại:
[pànjué] phán quyết; kết án; tuyên án。法院对审理结束的案件作出决定。
判决无罪
kết án vô tội; trắng án
判决无期徒刑
kết án tù chung thân
判决无罪
kết án vô tội; trắng án
判决无期徒刑
kết án tù chung thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 判
| phán | 判: | phán rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 判决 Tìm thêm nội dung cho: 判决
