Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cảm biến sensor có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cảm biến sensor:
Dịch cảm biến sensor sang tiếng Trung hiện đại:
传感器Nghĩa chữ nôm của chữ: cảm
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cảm | 敢: | cảm phiền, cảm ơn |
| cảm | 橄: | cảm cầu (trái ô-liu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: biến
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| biến | 徧: | phổ biến |
| biến | 萹: | |
| biến | 藊: | |
| biến | 變: | biến mất |
| biến | 遍: | châm biếm |
Gới ý 17 câu đối có chữ cảm:

Tìm hình ảnh cho: cảm biến sensor Tìm thêm nội dung cho: cảm biến sensor
