Từ: 檐子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檐子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 檐子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yán·zi] mái hiên; hàng hiên。房檐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐

diêm:diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ)
diềm:diềm áo, diềm mũ
thiềm:thiềm (mái đua, vành đua)
thềm:trước thềm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
檐子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檐子 Tìm thêm nội dung cho: 檐子