Cao su chống va đập cửa

Từ: 党员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 党员:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 党员 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎngyuán] đảng viên。政党的成员,在中国特指中国共产党的成员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 党

đảng:bè đảng, đồng đảng, đảng phái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên:nhân viên, đảng viên
党员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 党员 Tìm thêm nội dung cho: 党员