Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺丝 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìsī] vòi gai (của loài xoang tràng)。腔肠动物刺细胞内丝状的管子,捕食或自卫时立刻射出来,刺入对方体内并分泌毒液。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 刺丝 Tìm thêm nội dung cho: 刺丝
