Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 刻不容缓 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刻不容缓:
Nghĩa của 刻不容缓 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèbùrónghuǎn] cấp bách; vô cùng khẩn cấp; không thể chậm một giây。片刻也不能拖延。形容形势紧迫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |

Tìm hình ảnh cho: 刻不容缓 Tìm thêm nội dung cho: 刻不容缓
