Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𡝦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡝦, chiết tự chữ VÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡝦:

𡝦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡝦

𡝦

Chiết tự chữ 𡝦

[]

U+021766, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nou3;
Việt bính: ;

𡝦

Nghĩa Trung Việt của từ 𡝦


vú, như "vú mẹ" (vhn)

Chữ gần giống với 𡝦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 𡝦

Tự hình:

Tự hình chữ 𡝦 Tự hình chữ 𡝦 Tự hình chữ 𡝦 Tự hình chữ 𡝦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡝦

𡝦:vú mẹ
𡝦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡝦 Tìm thêm nội dung cho: 𡝦