Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡝦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡝦, chiết tự chữ VÚ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡝦:
𡝦
Chiết tự chữ 𡝦
Pinyin: nou3;
Việt bính: ;
𡝦
Nghĩa Trung Việt của từ 𡝦
vú, như "vú mẹ" (vhn)
Chữ gần giống với 𡝦:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Chữ gần giống 𡝦
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡝦
| vú | 𡝦: | vú mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 𡝦 Tìm thêm nội dung cho: 𡝦
