Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刻写 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèxiě] khắc。把蜡纸铺在誉写钢版上用铁笔书写。
刻写蜡纸。
khắc giấy dầu; khắc giấy nến.
刻写蜡纸。
khắc giấy dầu; khắc giấy nến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 写
| tả | 写: | miêu tả |

Tìm hình ảnh cho: 刻写 Tìm thêm nội dung cho: 刻写
