Chữ 脃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脃, chiết tự chữ THÚY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脃:

脃 thúy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 脃

Chiết tự chữ thúy bao gồm chữ 肉 色 hoặc 月 色 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 脃 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 色
  • nhục, nậu
  • sắc, sặc
  • 2. 脃 cấu thành từ 2 chữ: 月, 色
  • ngoạt, nguyệt
  • sắc, sặc
  • thúy [thúy]

    U+8103, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4;
    Việt bính: ceoi3;

    thúy

    Nghĩa Trung Việt của từ 脃

    Cũng như thúy .

    Chữ gần giống với 脃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

    Dị thể chữ 脃

    ,

    Chữ gần giống 脃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脃 Tự hình chữ 脃 Tự hình chữ 脃 Tự hình chữ 脃

    脃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脃 Tìm thêm nội dung cho: 脃