Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
sát na
Phiên âm tiếng Phạn "sát-đa-la", khoảng thời gian rất ngắn.
(Lượng) Đơn vị thời gian của một niệm, một ý nghĩ.
Nghĩa của 刹那 trong tiếng Trung hiện đại:
[chànà] chớp mắt; nháy mắt; sát na。极短的时间;瞬间。
一刹那。
trong nháy mắt.
一刹那。
trong nháy mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 剎那 Tìm thêm nội dung cho: 剎那
