Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 备自投 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa là: spare power automatic switching. đưa nguồn dự phòng vào làm việc. 备用进线自动投入装置简称备自投.备自投是备用电源自动投入使用装置的简称.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |

Tìm hình ảnh cho: 备自投 Tìm thêm nội dung cho: 备自投
