Cao su chống va đập cửa

Từ: 备自投 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备自投:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备自投 trong tiếng Trung hiện đại:

Nghĩa là: spare power automatic switching. đưa nguồn dự phòng vào làm việc. 备用进线自动投入装置简称备自投.备自投是备用电源自动投入使用装置的简称.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân
备自投 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备自投 Tìm thêm nội dung cho: 备自投