Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老鸦 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoyā] 方
con quạ; quạ。乌鸦。
con quạ; quạ。乌鸦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸦
| a | 鸦: | nha tước (con quạ) |
| nha | 鸦: | nha (con quạ): nha tước (sáo đen) |

Tìm hình ảnh cho: 老鸦 Tìm thêm nội dung cho: 老鸦
