Từ: 高論 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高論:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 高 • 論

cao luận
Nghị bàn cao rộng.

Nghĩa của 高论 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāolùn] lời bàn cao kiến; kiến giải độc đáo。敬辞,见解独到不同凡响的议论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao高:cao lớn; trên cao
sào高:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 論

chọn論:chọn lọc, chọn lựa
giọn論:giọn vẹn (trọn vẹn)
gọn論:gọn gàng
luận論:luận bàn
luồn論:luồn qua
lòn論:lòn cúi
lũn論: 
lấn論:lấn dần
lẩn論:lẩn tránh
lọn論:bán lọn
lỏn論: 
lốn論:lốn nhốn
lổn論: 
lộn論:lộn xộn
lụn論:lụn bại
tròn論: 
trọn論:trọn vẹn, trọn buổi
trộn論:trà trộn
高論 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高論 Tìm thêm nội dung cho: 高論