Chữ 耉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耉:

耉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耉

耉

Chiết tự chữ 耉

耉 cấu thành từ 2 chữ: 考, 口
  • 考 khảo
  • 口 khẩu
  • []

    U+8009, tổng 9 nét, bộ Lão 老
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gou3;
    Việt bính: ;

    耉

    Nghĩa Trung Việt của từ 耉


    Chữ gần giống với 耉:

    耇, 耉,

    Chữ gần giống 耉

    呣, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 耉 Tự hình chữ 耉 Tự hình chữ 耉 Tự hình chữ 耉

    耉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 耉 Tìm thêm nội dung cho: 耉