Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抖露 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒulù] vạch trần; bóc trần; phơi trần; bộc lộ。揭露。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: 抖露 Tìm thêm nội dung cho: 抖露
