Từ: 剥啄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剥啄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剥 • 啄

Nghĩa của 剥啄 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōzhuó] cốc cốc; cộc cộc。象声词,形容轻轻敲门等的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剥

bác剥:bác đoạt (tước đoạt)
bóc剥:bóc thư; trắng bóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啄

chác啄: 
trác啄:trác (mổ bằng mỏ)
trốc啄:trơ trốc
剥啄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剥啄 Tìm thêm nội dung cho: 剥啄