Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胎里素 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāilǐsù] người ăn chay từ khi mới đẻ; người ăn chay từ lúc mới lọt lòng。指生来就吃素的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 胎里素 Tìm thêm nội dung cho: 胎里素
