Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥胎儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nítāir] gốm mộc; phôi gốm (chưa nung)。没有经过烧制的陶器坯子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 泥胎儿 Tìm thêm nội dung cho: 泥胎儿
