Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不齐 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùqí] không đồng đều; không bằng nhau; khác (về kích thước, số lượng)。在质或量方面、大小或程度上不一致的;多变的,可变的,不规则的,不均匀的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |

Tìm hình ảnh cho: 不齐 Tìm thêm nội dung cho: 不齐
