Từ: 密匝匝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密匝匝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密匝匝 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìzāzā] chi chít; dày đặc。(密匝匝的)很稠密的样子。
稻子全成熟了,密匝匝地垂着穗子。
lúa đã chín hết rồi, hạt chi chít nặng trĩu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập
密匝匝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密匝匝 Tìm thêm nội dung cho: 密匝匝