Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 媚外 trong tiếng Trung hiện đại:
[mèiwài] theo đuôi nước ngoài; nịnh hót nước ngoài; bám gót nước ngoài。对外国奉承巴结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媚
| mị | 媚: | mị nương; mị dân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 媚外 Tìm thêm nội dung cho: 媚外
