Từ: 博引 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 博引:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 博 • 引

Nghĩa của 博引 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóyǐn] dẫn chứng rộng rãi。从多方面引证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác博:bác học; bác ái
bạc博:bàn bạc
mác博:giáo mác
vác博:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn
博引 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 博引 Tìm thêm nội dung cho: 博引