Cao su chống va đập cửa

Từ: 副热带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副热带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 副热带 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùrèdài] á nhiệt đới。亚热带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho:pho sách, pho tượng
phó:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
副热带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副热带 Tìm thêm nội dung cho: 副热带