Chữ 鷀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷀, chiết tự chữ TƯ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鷀:

鷀 tư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鷀

Chiết tự chữ bao gồm chữ 兹 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鷀 cấu thành từ 2 chữ: 兹, 鳥
  • tư, từ
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DC0, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1, ci2;
    Việt bính: ci4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鷀

    (Danh) Lô tư : xem .
    tư, như "Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鷀:

    , 鶿, ,

    Dị thể chữ 鷀

    ,

    Chữ gần giống 鷀

    鶿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷀 Tự hình chữ 鷀 Tự hình chữ 鷀 Tự hình chữ 鷀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鷀

    :Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng)
    鷀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷀 Tìm thêm nội dung cho: 鷀