Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 副科 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùkē] môn phụ; môn học phụ。所学课程中的次要科目。
学校设置课程不能重主科,轻副科。
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
学校设置课程不能重主科,轻副科。
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 副
| pho | 副: | pho sách, pho tượng |
| phó | 副: | bác phó mộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 副科 Tìm thêm nội dung cho: 副科
