Cao su chống va đập cửa

Từ: 副肾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副肾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 副肾 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùshèn] tuyến thượng thận。肾上腺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho:pho sách, pho tượng
phó:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận
副肾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副肾 Tìm thêm nội dung cho: 副肾