Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力气活 trong tiếng Trung hiện đại:
[lì·qihuó] việc tốn sức; loại lao động tốn sức。费力的体力劳动。
打坯是个力气活儿。
đập gạch là công việc tốn sức.
打坯是个力气活儿。
đập gạch là công việc tốn sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 力气活 Tìm thêm nội dung cho: 力气活
