Từ: 加压釜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 加压釜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 加压釜 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāyāfǔ] lò cao áp。工业上在高压下进行化学反应的设备,有的附有搅拌或传热装置。也叫热压釜或高压釜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釜

phủ:phủ (cái vạc)
加压釜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 加压釜 Tìm thêm nội dung cho: 加压釜