Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉头 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàotóu] 1. quay đầu; ngoảnh đầu。(人)转回头。
他掉过头去,装作没看见。
anh ấy quay đầu đi, vờ như không nhìn thấy.
2. quay; quay lại; quay ngược lại; quay đầu xe (xe, tàu)。(车、船等)转成相反的方向。
掉头车
quay xe
胡同太窄,车子掉不了头。
hẻm hẹp quá, quay đầu xe không được.
他掉过头去,装作没看见。
anh ấy quay đầu đi, vờ như không nhìn thấy.
2. quay; quay lại; quay ngược lại; quay đầu xe (xe, tàu)。(车、船等)转成相反的方向。
掉头车
quay xe
胡同太窄,车子掉不了头。
hẻm hẹp quá, quay đầu xe không được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 掉头 Tìm thêm nội dung cho: 掉头
