Từ: 动刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 动 • 刑

Nghĩa của 动刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngxíng] tra tấn; tra khảo; dùng hình cụ。施用刑具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình刑:cực hình, hành hình
动刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动刑 Tìm thêm nội dung cho: 动刑